lầm lội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bùn lầy, ẩm ướt và bẩn thỉu: Dùng để miêu tả tình trạng đường sá, lối đi hoặc mặt đất bị ngập nước và bùn, gây khó khăn cho việc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa lớn, con đường làng trở nên lầm lội.
- Mùa mưa đến, những cánh đồng lầm lội khiến việc đi lại vất vả hơn.
- Đoạn đường phía trước lầm lội quá, chúng ta nên đi vòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lầm lội đường xa": Cụm từ thường dùng để diễn tả sự vất vả, gian truân khi phải đi qua những quãng đường xa xôi, đầy bùn lầy.
- Ông ấy đã lầm lội đường xa để mang tin tức về làng.
Biến thể và từ gần giống
- Lầy lội (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng nhiều bùn lầy.
- Lầm (tính từ): Chỉ trạng thái đất bị nhão thành bùn, hoặc dùng trong các từ ghép khác (ví dụ: lầm lỗi - có nghĩa khác).
- Bùn lầy (danh từ): Chỉ loại đất nhão, ướt và dính.
Từ đồng nghĩa
- Sình lầy: Chỉ nơi đất đai ẩm ướt, ngập nước thành bùn.
- Ngập nước: Ở trạng thái có nhiều nước đọng trên bề mặt.
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: Không có nước hay độ ẩm, sạch sẽ.
- Bằng phẳng: Mặt đất hoặc đường phẳng, không gồ ghề, lồi lõm.
- Có nhiều bùn lầy bẩn thỉu: Đường sá lầm lội.